Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cây ôrô
* dtừ|- acanthus, holly
* Từ tham khảo/words other:
-
khu vực cảnh sát
-
khu vực chăn nuôi
-
khu vực chung quanh
-
khu vực có hàng rào bao quanh
-
khu vực có rào quanh để bắt voi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cây ôrô
* Từ tham khảo/words other:
- khu vực cảnh sát
- khu vực chăn nuôi
- khu vực chung quanh
- khu vực có hàng rào bao quanh
- khu vực có rào quanh để bắt voi