Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cây phân xanh
* dtừ|- green-manure plant
* Từ tham khảo/words other:
-
cây đậu tây
-
cây dâu thơm
-
cây dầu thơm
-
cây đậu tía
-
cây đậu ván dại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cây phân xanh
* Từ tham khảo/words other:
- cây đậu tây
- cây dâu thơm
- cây dầu thơm
- cây đậu tía
- cây đậu ván dại