Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cây thầu dầu
* dtừ|- castor-been tree, castor oil plant
* Từ tham khảo/words other:
-
viết đằng sau
-
viết để gửi cho
-
viết đè lên
-
viết đề mục
-
viết đến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cây thầu dầu
* Từ tham khảo/words other:
- viết đằng sau
- viết để gửi cho
- viết đè lên
- viết đề mục
- viết đến