Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cha bố
* dtừ|- (tiếng lóng) vào loại cha bố it is a scorcher
* Từ tham khảo/words other:
-
di ngôn
-
đi ngủ
-
đi ngủ sớm
-
đi ngủ sớm dậy sớm
-
đi ngủ từ lúc gà lên chuồng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cha bố
* Từ tham khảo/words other:
- di ngôn
- đi ngủ
- đi ngủ sớm
- đi ngủ sớm dậy sớm
- đi ngủ từ lúc gà lên chuồng