Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cha mẹ nuôi
- adoptive parents; foster parents
* Từ tham khảo/words other:
-
giắm giẳn
-
giậm giật
-
giam giữ
-
giam giữ ở một nơi chắc chắn
-
giấm giúi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cha mẹ nuôi
* Từ tham khảo/words other:
- giắm giẳn
- giậm giật
- giam giữ
- giam giữ ở một nơi chắc chắn
- giấm giúi