Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chắc bền
- firm, steady
* Từ tham khảo/words other:
-
vật hại
-
vật hàn gắn
-
vật hạng
-
vật hảo hạng
-
vật hào nhoáng rẻ tiền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chắc bền
* Từ tham khảo/words other:
- vật hại
- vật hàn gắn
- vật hạng
- vật hảo hạng
- vật hào nhoáng rẻ tiền