Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chắc lưỡi
- to click one's tongue|= thạch sùng chắc lưỡi the lizard clicks its tongue
* Từ tham khảo/words other:
-
ở vùng rừng xa xôi hẻo lánh
-
ở vùng xương chậu
-
ô vuông
-
ở xa
-
ở xa đằng sau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chắc lưỡi
* Từ tham khảo/words other:
- ở vùng rừng xa xôi hẻo lánh
- ở vùng xương chậu
- ô vuông
- ở xa
- ở xa đằng sau