Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chai sạn
- harden; unfeeling, callous; scarred|= con tim trở thành chai sạn grow callouses on one's heart
* Từ tham khảo/words other:
-
hình thức để in
-
hình thức giống
-
hình thức hóa
-
hình thức ký hiệu
-
hình thức luận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chai sạn
* Từ tham khảo/words other:
- hình thức để in
- hình thức giống
- hình thức hóa
- hình thức ký hiệu
- hình thức luận