Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chậm chậm
- slowly|= nói chậm chậm thôi, tôi đâu phải là người bản ngữ! do speak slowly, i'm not a native speaker!
* Từ tham khảo/words other:
-
linh dương sừng kiếm
-
linh dương sừng queo
-
linh dương xám
-
lính ê-cốt
-
lính gác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chậm chậm
* Từ tham khảo/words other:
- linh dương sừng kiếm
- linh dương sừng queo
- linh dương xám
- lính ê-cốt
- lính gác