Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chạm nhẹ phải
* thngữ|- to brush over
* Từ tham khảo/words other:
-
phòng tài chính
-
phòng tài vụ
-
phòng tắm
-
phòng tắm hơi nóng
-
phóng tán
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chạm nhẹ phải
* Từ tham khảo/words other:
- phòng tài chính
- phòng tài vụ
- phòng tắm
- phòng tắm hơi nóng
- phóng tán