Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chăm sóc ngựa
* dtừ|- stabling
* Từ tham khảo/words other:
-
bệnh lý
-
bệnh lỵ
-
bệnh lý học
-
bệnh mắt hột
-
bệnh máu nhiễm khuẩn thối
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chăm sóc ngựa
* Từ tham khảo/words other:
- bệnh lý
- bệnh lỵ
- bệnh lý học
- bệnh mắt hột
- bệnh máu nhiễm khuẩn thối