Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chạm vào nhau
* dtừ|- interference|* nđtừ|- interfere
* Từ tham khảo/words other:
-
trò gian trá
-
trợ giảng
-
trợ giáo
-
trò giễu cợt
-
trở gió
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chạm vào nhau
* Từ tham khảo/words other:
- trò gian trá
- trợ giảng
- trợ giáo
- trò giễu cợt
- trở gió