Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chạn bát đĩa
* dtừ|- plate-rack, pantry, dresser
* Từ tham khảo/words other:
-
cúc thỉ xa
-
cực thịnh
-
cục thịt
-
cục thông tin
-
cục thông tin cộng sản quốc tế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chạn bát đĩa
* Từ tham khảo/words other:
- cúc thỉ xa
- cực thịnh
- cục thịt
- cục thông tin
- cục thông tin cộng sản quốc tế