Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chặn bóng
- (bóng đá) to make a save; to save a goal
* Từ tham khảo/words other:
-
phân tử nước
-
phần tử phát xít
-
phần tử sô-vanh hiếu chiến
-
phần tử ưu tú
-
phân tươi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chặn bóng
* Từ tham khảo/words other:
- phân tử nước
- phần tử phát xít
- phần tử sô-vanh hiếu chiến
- phần tử ưu tú
- phân tươi