Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chân chữ bát
* dtừ|- splay feet|= có chân chữ bát splay-footed
* Từ tham khảo/words other:
-
độc tố toxin
-
đọc to và quá nhanh
-
dốc toàn lực
-
đọc tồi
-
độc tôn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chân chữ bát
* Từ tham khảo/words other:
- độc tố toxin
- đọc to và quá nhanh
- dốc toàn lực
- đọc tồi
- độc tôn