Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chân đạo
- the true doctrine; the right way
* Từ tham khảo/words other:
-
chạy đua vượt chướng ngại vật
-
chạy đua vượt rào
-
chạy đua xoay xở làm tiền
-
chạy gần như ngược chiều gió
-
chạy gạo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chân đạo
* Từ tham khảo/words other:
- chạy đua vượt chướng ngại vật
- chạy đua vượt rào
- chạy đua xoay xở làm tiền
- chạy gần như ngược chiều gió
- chạy gạo