Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chân đất sét
- feet of clay
* Từ tham khảo/words other:
-
bán mở hàng
-
bản mô phỏng
-
bản mô tả công việc
-
bản mỏng
-
bắn một loạt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chân đất sét
* Từ tham khảo/words other:
- bán mở hàng
- bản mô phỏng
- bản mô tả công việc
- bản mỏng
- bắn một loạt