Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chẩn đoán sai
- to make the wrong diagnosis; to diagnose incorrectly; to misdiagnose
* Từ tham khảo/words other:
-
hoài sơn
-
hoài thai
-
hoại thân
-
hoại thể
-
hoài thổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chẩn đoán sai
* Từ tham khảo/words other:
- hoài sơn
- hoài thai
- hoại thân
- hoại thể
- hoài thổ