Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chân gỗ
- wooden leg; (tiếng lóng) double dealer
* Từ tham khảo/words other:
-
trình độ chuyên môn
-
trình độ giác ngộ
-
trình độ hiểu biết
-
trình độ huấn luyện
-
trình độ kỹ thuật cao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chân gỗ
* Từ tham khảo/words other:
- trình độ chuyên môn
- trình độ giác ngộ
- trình độ hiểu biết
- trình độ huấn luyện
- trình độ kỹ thuật cao