Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chăn lông vịt
* dtừ|- comforter, eider-down, comfort, duvet
* Từ tham khảo/words other:
-
chuyển biến cách mạng
-
chuyển biến đột ngột
-
chuyển biến lại
-
chuyển biến mạnh mẽ
-
chuyên biên những bài thánh ca
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chăn lông vịt
* Từ tham khảo/words other:
- chuyển biến cách mạng
- chuyển biến đột ngột
- chuyển biến lại
- chuyển biến mạnh mẽ
- chuyên biên những bài thánh ca