Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chân răng
- fang; stump
* Từ tham khảo/words other:
-
nghi hoặc
-
nghỉ học
-
nghị hội
-
nghỉ họp
-
nghỉ hưu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chân răng
* Từ tham khảo/words other:
- nghi hoặc
- nghỉ học
- nghị hội
- nghỉ họp
- nghỉ hưu