Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chân sau
- rear leg; hindleg
* Từ tham khảo/words other:
-
tác phong của người khu đông luân-đôn
-
tác phong cứng nhắc
-
tác phong đạo đức
-
tác phong làm việc
-
tác phong lãnh đạo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chân sau
* Từ tham khảo/words other:
- tác phong của người khu đông luân-đôn
- tác phong cứng nhắc
- tác phong đạo đức
- tác phong làm việc
- tác phong lãnh đạo