Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chắn tuyết
* dtừ|- snow-break
* Từ tham khảo/words other:
-
vườn rộng
-
vườn thú
-
vườn thuý
-
vườn trà
-
vườn trẻ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chắn tuyết
* Từ tham khảo/words other:
- vườn rộng
- vườn thú
- vườn thuý
- vườn trà
- vườn trẻ