Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chanh giấy
- thin-peel lemon
* Từ tham khảo/words other:
-
nghịch chuyển
-
nghịch đảng
-
nghịch đảo
-
nghịch đạo
-
nghịch đồ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chanh giấy
* Từ tham khảo/words other:
- nghịch chuyển
- nghịch đảng
- nghịch đảo
- nghịch đạo
- nghịch đồ