Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chanh ranh
- hasty
* Từ tham khảo/words other:
-
đồng hợp tử
-
đóng hụi
-
đồng hương
-
đồng huyệt
-
đồng kẽm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chanh ranh
* Từ tham khảo/words other:
- đồng hợp tử
- đóng hụi
- đồng hương
- đồng huyệt
- đồng kẽm