Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chập cheng
- (sound of the clasping of cymbals); (tiếng lóng) half-witted
* Từ tham khảo/words other:
-
chính sách mị dân
-
chính sách mở cửa
-
chính sách môi trường
-
chính sách năng lượng
-
chính sách ngoại giao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chập cheng
* Từ tham khảo/words other:
- chính sách mị dân
- chính sách mở cửa
- chính sách môi trường
- chính sách năng lượng
- chính sách ngoại giao