Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chấp hữu
- intimate/close friend
* Từ tham khảo/words other:
-
thống
-
thông bá hương
-
thông báo
-
thông báo báo chí
-
thông báo chính thức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chấp hữu
* Từ tham khảo/words other:
- thống
- thông bá hương
- thông báo
- thông báo báo chí
- thông báo chính thức