Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chấp thủ
- shake hands
* Từ tham khảo/words other:
-
không thể tha lỗi được
-
không thể tha thứ
-
không thể tha thứ được
-
không thể thấm được
-
không thể thẩm tra lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chấp thủ
* Từ tham khảo/words other:
- không thể tha lỗi được
- không thể tha thứ
- không thể tha thứ được
- không thể thấm được
- không thể thẩm tra lại