Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất bổ
* dtừ|- bracer, sustenance, goodness
* Từ tham khảo/words other:
-
thời gian tòa xét xử
-
thời gian tối hoàn toàn
-
thời gian tồn tại
-
thời gian tòng quân
-
thời gian trăm năm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất bổ
* Từ tham khảo/words other:
- thời gian tòa xét xử
- thời gian tối hoàn toàn
- thời gian tồn tại
- thời gian tòng quân
- thời gian trăm năm