Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất bột
* dtừ|- farina
* Từ tham khảo/words other:
-
không được bênh vực
-
không được biên soạn
-
không được biên tập
-
không được biết
-
không được biết ơn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất bột
* Từ tham khảo/words other:
- không được bênh vực
- không được biên soạn
- không được biên tập
- không được biết
- không được biết ơn