Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất dễ thối rữa
- putrescible matter
* Từ tham khảo/words other:
-
chất xơ
-
chất xôma
-
chất xúc tác
-
chất xương
-
chặt xuống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất dễ thối rữa
* Từ tham khảo/words other:
- chất xơ
- chất xôma
- chất xúc tác
- chất xương
- chặt xuống