Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất đồng đẳng
* dtừ|- homologue
* Từ tham khảo/words other:
-
chủ mưu
-
chữ n
-
chủ não
-
chủ nào tớ nấy
-
chữ ngả
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất đồng đẳng
* Từ tham khảo/words other:
- chủ mưu
- chữ n
- chủ não
- chủ nào tớ nấy
- chữ ngả