Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chặt đứt
* thngữ|- to strike off, to chop off
* Từ tham khảo/words other:
-
lớp lông nhung
-
lớp lông tơ
-
lớp lớp
-
lớp lót
-
lớp lưỡng cư
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chặt đứt
* Từ tham khảo/words other:
- lớp lông nhung
- lớp lông tơ
- lớp lớp
- lớp lót
- lớp lưỡng cư