Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất gặm mòn
* dtừ|- corrodent
* Từ tham khảo/words other:
-
mát nẻ
-
mặt nện
-
mạt nghệ
-
mặt nghiêng
-
mặt nghiêng bên giá đặt bát dĩa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất gặm mòn
* Từ tham khảo/words other:
- mát nẻ
- mặt nện
- mạt nghệ
- mặt nghiêng
- mặt nghiêng bên giá đặt bát dĩa