Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất làm dẻo
* dtừ|- plasticizer
* Từ tham khảo/words other:
-
thể kịch nói hiện đại hy-lạp
-
thể kịch nói thông thường
-
thể kịch vui nhộn
-
thế kiếm thứ ba
-
thế kiếm thứ sáu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất làm dẻo
* Từ tham khảo/words other:
- thể kịch nói hiện đại hy-lạp
- thể kịch nói thông thường
- thể kịch vui nhộn
- thế kiếm thứ ba
- thế kiếm thứ sáu