Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất sát trùng
* dtừ|- germicide
* Từ tham khảo/words other:
-
góp nhặt
-
góp nhặt được
-
góp nhiều vào
-
góp nhóp
-
góp phần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất sát trùng
* Từ tham khảo/words other:
- góp nhặt
- góp nhặt được
- góp nhiều vào
- góp nhóp
- góp phần