Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất thơm
- aromatic substance; flavouring
* Từ tham khảo/words other:
-
lớp đất
-
lớp đất cái
-
lớp đất có cỏ xanh
-
lớp đất mặt
-
lớp đất trồng trọt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất thơm
* Từ tham khảo/words other:
- lớp đất
- lớp đất cái
- lớp đất có cỏ xanh
- lớp đất mặt
- lớp đất trồng trọt