Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chậu sành
- a glazed earthenware dish
* Từ tham khảo/words other:
-
phóng lao
-
phóng lao phải theo lao
-
phòng lễ tang
-
phong lên
-
phóng lên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chậu sành
* Từ tham khảo/words other:
- phóng lao
- phóng lao phải theo lao
- phòng lễ tang
- phong lên
- phóng lên