Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chảy ào ào
- (water) rush in noisily; gush
* Từ tham khảo/words other:
-
giấy bìa
-
giấy biên lai
-
giấy biên nhận
-
giấy biên nhận chở hàng
-
giấy biên nhận hành lý
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chảy ào ào
* Từ tham khảo/words other:
- giấy bìa
- giấy biên lai
- giấy biên nhận
- giấy biên nhận chở hàng
- giấy biên nhận hành lý