Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chạy hết tốc độ
* nđtừ|- highball|* thngữ|- to ride hell for leather, to burn the wind (earth)
* Từ tham khảo/words other:
-
ăn khẩn trương
-
an khang
-
ăn khảnh
-
ăn khao
-
ăn khem
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chạy hết tốc độ
* Từ tham khảo/words other:
- ăn khẩn trương
- an khang
- ăn khảnh
- ăn khao
- ăn khem