Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chạy lùi trở lại
* dtừ|- retroaction|* nđtừ|- retroact
* Từ tham khảo/words other:
-
hỏi tiền
-
hồi tiếp
-
hơi tiều tụy
-
hồi tín
-
hỏi tin tức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chạy lùi trở lại
* Từ tham khảo/words other:
- hỏi tiền
- hồi tiếp
- hơi tiều tụy
- hồi tín
- hỏi tin tức