Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chảy nhiều nước dãi
* nđtừ|- salivate
* Từ tham khảo/words other:
-
người cầm bút
-
người cầm cái chạy làng
-
người cam chịu
-
người cầm cờ
-
người cầm cờ hiệu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chảy nhiều nước dãi
* Từ tham khảo/words other:
- người cầm bút
- người cầm cái chạy làng
- người cam chịu
- người cầm cờ
- người cầm cờ hiệu