Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cháy sáng
- burn out|= ngọn đèn cháy sáng trong đêm the lamp burned out in the darkness of the night
* Từ tham khảo/words other:
-
tiếng pháp
-
tiếng phổ thông
-
tiếng prô-văng-xơ
-
tiếng quạ kêu
-
tiếng quai búa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cháy sáng
* Từ tham khảo/words other:
- tiếng pháp
- tiếng phổ thông
- tiếng prô-văng-xơ
- tiếng quạ kêu
- tiếng quai búa