Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chảy tràn ra
* dtừ|- flood, outpouring, outpour; * đtừ outpour|* thngữ|- to pour forth
* Từ tham khảo/words other:
-
chửi bới
-
chửi bóng chửi gió
-
chửi chó mắng mèo
-
chùi cọ
-
chúi đầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chảy tràn ra
* Từ tham khảo/words other:
- chửi bới
- chửi bóng chửi gió
- chửi chó mắng mèo
- chùi cọ
- chúi đầu