Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chế độ biệt sản
- separate ownership of property
* Từ tham khảo/words other:
-
ngành lập pháp
-
ngành ngân hàng
-
ngành nghề
-
ngành ngoại giao
-
ngành ngọn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chế độ biệt sản
* Từ tham khảo/words other:
- ngành lập pháp
- ngành ngân hàng
- ngành nghề
- ngành ngoại giao
- ngành ngọn