Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chế độ điều trị
* dtừ|- regimen
* Từ tham khảo/words other:
-
dung tích
-
dùng tiền để làm cho dễ chấp thuận
-
đúng tinh thần thể thao
-
dựng tóc gáy
-
đụng tới
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chế độ điều trị
* Từ tham khảo/words other:
- dung tích
- dùng tiền để làm cho dễ chấp thuận
- đúng tinh thần thể thao
- dựng tóc gáy
- đụng tới