Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chế độ tài phiệt
- plutocracy
* Từ tham khảo/words other:
-
bất chấp dị nghị
-
bất chấp hậu quả
-
bất chấp luật lệ
-
bất chấp tất cả
-
bất chấp thành công hay thất bại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chế độ tài phiệt
* Từ tham khảo/words other:
- bất chấp dị nghị
- bất chấp hậu quả
- bất chấp luật lệ
- bất chấp tất cả
- bất chấp thành công hay thất bại