Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
che khuất
- to blot out; to hide; to conceal|= cây cối che khuất ngôi nhà trees hide the house from sight|= mây che khuất mặt trời clouds hid the sun
* Từ tham khảo/words other:
-
sổ đen
-
sở dĩ
-
sổ đi đường
-
sổ địa chỉ
-
số điểm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
che khuất
* Từ tham khảo/words other:
- sổ đen
- sở dĩ
- sổ đi đường
- sổ địa chỉ
- số điểm