Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
che kín
- cover/conceal tightly
* Từ tham khảo/words other:
-
say nóng
-
say núi
-
say rượu
-
sây sát
-
say sóng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
che kín
* Từ tham khảo/words other:
- say nóng
- say núi
- say rượu
- sây sát
- say sóng