Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chế liệu
- material; stuff; raw material; semi finished product
* Từ tham khảo/words other:
-
giọng trầm
-
giọng trầm bổng
-
giọng trầm trầm
-
giong trâu
-
gióng tre
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chế liệu
* Từ tham khảo/words other:
- giọng trầm
- giọng trầm bổng
- giọng trầm trầm
- giong trâu
- gióng tre